下碇稅 xià dìng shuì · hạ đĩnh thuế Hán Việt: hạ đĩnh thuế · Pinyin: xià dìng shuì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 碇 (đĩnh) + 稅 (thuế)Pinyinxià dìng shuìHán Việthạ đĩnh thuếCấu tạo下 + 碇 + 稅 · hạ + đĩnh + thuế nghĩa thành phần: hạ + đĩnh + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代对外洋商船靠岸停泊所征的税。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代对外洋商船靠岸停泊所征的税。