下禮拜 hạ lễ bái Hán Việt: hạ lễ bái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 禮 (lễ) + 拜 (bái)Hán Việthạ lễ báiCấu tạo下 + 禮 + 拜 · hạ + lễ + bái nghĩa thành phần: hạ + lễ + bái Nghĩa EngCihui 下禮拜 iàlǐbài n. next week