下穿道 hạ xuyên đạo Hán Việt: hạ xuyên đạo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 穿 (xuyên) + 道 (đạo)Hán Việthạ xuyên đạoCấu tạo下 + 穿 + 道 · hạ + xuyên + đạo nghĩa thành phần: hạ + xuyên + đạo Nghĩa EngCihui 下穿道 iàchuāndào n. underpass M:¹tiáo