下筆風雷 xià bǐ fēng léi · hạ bút phong lôi Hán Việt: hạ bút phong lôi · Pinyin: xià bǐ fēng léi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 筆 (bút) + 風 (phong) + 雷 (lôi)Pinyinxià bǐ fēng léiHán Việthạ bút phong lôiCấu tạo下 + 筆 + 風 + 雷 · hạ + bút + phong + lôi nghĩa thành phần: hạ + bút + phong + lôi