下等人

xià děng rén hạ đẳng nhân

Hán Việt: hạ đẳng nhân · Pinyin: xià děng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (đẳng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品性不好的人; 地位卑下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品性不好的人。 2.地位卑下的人。

Eng

  • Cihui 下等人 iàděngrén n. <trad.> 1. a person of a lower social stratum 2. lower orders; the lower class M:ge/¹míng