下等的

hạ đẳng đích

Hán Việt: hạ đẳng đích

Tổng quan

kém, tồi tàn (đồ ăn...), to cánh, to sợi, không mịn, thô, thô lỗ, lỗ mãng, thô tục, tục tĩu ti tiện, đáng khinh, hèn mạt, đê tiện, sự thật (của một việc gì...) (Mỹ, (thông tục)) xấu tính loại ba, tồi, kém

Cấu tạo: (hạ) + (đẳng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kém, tồi tàn (đồ ăn...), to cánh, to sợi, không mịn, thô, thô lỗ, lỗ mãng, thô tục, tục tĩu ti tiện, đáng khinh, hèn mạt, đê tiện, sự thật (của một việc gì...) (Mỹ, (thông tục)) xấu tính loại ba, tồi, kém