下等社會 hạ đẳng xã hội Hán Việt: hạ đẳng xã hội Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 等 (đẳng) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việthạ đẳng xã hộiCấu tạo下 + 等 + 社 + 會 · hạ + đẳng + xã + hội nghĩa thành phần: hạ + đẳng + xã + hội Nghĩa EngCihui the fourth estate