下等肉 hạ đẳng nhục Hán Việt: hạ đẳng nhục Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 等 (đẳng) + 肉 (nhục)Hán Việthạ đẳng nhụcCấu tạo下 + 等 + 肉 · hạ + đẳng + nhục nghĩa thành phần: hạ + đẳng + nhục Nghĩa EngCihui cat's-meat