下纖列 hạ tiêm liệt Hán Việt: hạ tiêm liệt Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 纖 (tiêm) + 列 (liệt)Hán Việthạ tiêm liệtCấu tạo下 + 纖 + 列 · hạ + tiêm + liệt nghĩa thành phần: hạ + tiêm + liệt Nghĩa EngCihui infraciliature