下絆兒

xià bàn ér hạ bán nhi

Hán Việt: hạ bán nhi · Pinyin: xià bàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使绊儿。也说下绊子。