下絆子

hạ bán tử

Hán Việt: hạ bán tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下絆子 ià bànzi v.o. <coll.> 1. trip sb. by putting an obstacle in his way 2. trap sb. 3. plot against sb. secretly