下肚兒 hạ đỗ nhi Hán Việt: hạ đỗ nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 肚 (đỗ) + 兒 (nhi)Hán Việthạ đỗ nhiCấu tạo下 + 肚 + 兒 · hạ + đỗ + nhi nghĩa thành phần: hạ + đỗ + nhi Nghĩa EngCihui 下肚兒 iàdùr v.o. <coll.> eat sth.