下脊索 hạ tích tác Hán Việt: hạ tích tác Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 脊 (tích) + 索 (tác)Hán Việthạ tích tácCấu tạo下 + 脊 + 索 · hạ + tích + tác nghĩa thành phần: hạ + tích + tác Nghĩa EngCihui hypochord