下腳貨

xià jiǎo huò hạ cước hóa

Hán Việt: hạ cước hóa · Pinyin: xià jiǎo huò

Tổng quan

hàng bán thừa: hàng thứ phẩm/hàng xấu ế

Cấu tạo: (hạ) + (cước) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng bán thừa: hàng thứ phẩm/hàng xấu ế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖剩下的不好的货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖剩下的不好的货物。

Eng

  • Cihui 下腳貨 iàjiǎohuò n. leftover bits and pieces (of industrial material/etc.)