下臺的 hạ thai đích Hán Việt: hạ thai đích Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 臺 (thai) + 的 (đích)Hán Việthạ thai đíchCấu tạo下 + 臺 + 的 · hạ + thai + đích nghĩa thành phần: hạ + thai + đích Nghĩa EngCihui nonofficeholding