下草雞蛋

hạ thảo kê đản

Hán Việt: hạ thảo kê đản

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thảo) + (kê) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下草雞蛋 iàcǎojīdàn v.p./id. <topo.> 1. lay an egg 2. fail; be beaten; be bested