下薩克森 xià sà kè sēn · hạ tát khắc sâm Hán Việt: hạ tát khắc sâm · Pinyin: xià sà kè sēn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm)Pinyinxià sà kè sēnHán Việthạ tát khắc sâmCấu tạo下 + 薩 + 克 + 森 · hạ + tát + khắc + sâm nghĩa thành phần: hạ + tát + khắc + sâm