下螺絲 hạ loa ti Hán Việt: hạ loa ti Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 螺 (loa) + 絲 (ti)Hán Việthạ loa tiCấu tạo下 + 螺 + 絲 · hạ + loa + ti nghĩa thành phần: hạ + loa + ti Nghĩa EngCihui 下螺絲 ià luósī v.o. unscrew a screw nut