下行程 xià xíng chéng · hạ hành trình Hán Việt: hạ hành trình · Pinyin: xià xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 行 (hành) + 程 (trình)Pinyinxià xíng chéngHán Việthạ hành trìnhCấu tạo下 + 行 + 程 · hạ + hành + trình nghĩa thành phần: hạ + hành + trình