下行線 xià xíng xiàn · hạ hành tuyến Hán Việt: hạ hành tuyến · Pinyin: xià xíng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 行 (hành) + 線 (tuyến)Pinyinxià xíng xiànHán Việthạ hành tuyếnCấu tạo下 + 行 + 線 · hạ + hành + tuyến nghĩa thành phần: hạ + hành + tuyến