下西洋

xià xī yáng hạ tây dương

Hán Việt: hạ tây dương · Pinyin: xià xī yáng

Tổng quan

ra khơi hướng tây (từ Trung Quốc) (dùng để chỉ các chuyến hải trình thế kỷ 15 của Trịnh Hòa 鄭和|郑和 đến các vùng giáp Ấn Độ Dương)

Cấu tạo: (hạ) + 西 (tây) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra khơi hướng tây (từ Trung Quốc) (dùng để chỉ các chuyến hải trình thế kỷ 15 của Trịnh Hòa 鄭和|郑和 đến các vùng giáp Ấn Độ Dương)

Eng

  • CC-CEDICT to sail west (from China) (used in reference to the 15th century voyages of Zheng He 鄭和|郑和[Zheng4 He2] to regions bordering the Indian Ocean)
  • Cihui to sail west (from China) (used in reference to the 15th century voyages of Zheng He 鄭和|郑和 to regions bordering the Indian Ocean)