下視丘

xià shì qiū hạ thị khâu

Hán Việt: hạ thị khâu · Pinyin: xià shì qiū

Tổng quan

(giải phẫu) vùng dưới đồi (Đài Loan)

Cấu tạo: (hạ) + (thị) + (khâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) vùng dưới đồi (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於視丘下方、第三腦室的側壁與底部及丘腦之間。內有各種調節中樞,能控制飲食、情緒、內臟活動、體溫、睡眠和腦下腺的活動等,尤其對於維持體內水分的平衡,具有相當重要的地位。

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) hypothalamus (Tw)
  • Cihui (anatomy) hypothalamus (Tw)