下角層 hạ giác tằng Hán Việt: hạ giác tằng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 角 (giác) + 層 (tằng)Hán Việthạ giác tằngCấu tạo下 + 角 + 層 · hạ + giác + tằng nghĩa thành phần: hạ + giác + tằng Nghĩa EngCihui hypostracum