下課鈴 hạ khóa linh Hán Việt: hạ khóa linh Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 課 (khóa) + 鈴 (linh)Hán Việthạ khóa linhCấu tạo下 + 課 + 鈴 · hạ + khóa + linh nghĩa thành phần: hạ + khóa + linh Nghĩa EngCihui 下課鈴 iàkèlíng n. recess bell