下記的 hạ kí đích Hán Việt: hạ kí đích Tổng quan được nói đến ở dưới Cấu tạo: 下 (hạ) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việthạ kí đíchCấu tạo下 + 記 + 的 · hạ + kí + đích nghĩa thành phần: hạ + kí + đích Nghĩa ViệtCihui được nói đến ở dưới