下課
hạ khóa
Hán Việt: hạ khóa · Pinyin: xià kè
Tổng quan
tan học | ra khỏi lớp | (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải | bị đuổi việc tan học; hết giờ học。上課時間結束。
Nghĩa
Việt
- Cihui tan học | ra khỏi lớp | (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải | bị đuổi việc tan học; hết giờ học。上課時間結束。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 教學活動結束。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 课毕退堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.课毕退堂。
Eng
- CC-CEDICT to finish class|to get out of class|(fig.) (esp. of a sports coach) to be dismissed|to be fired
- Cihui to finish class; to get out of class; (fig.) (esp. of a sports coach) to be dismissed; to be fired