下課後 xià kè hòu · hạ khóa hậu Hán Việt: hạ khóa hậu · Pinyin: xià kè hòu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 課 (khóa) + 後 (hậu)Pinyinxià kè hòuHán Việthạ khóa hậuCấu tạo下 + 課 + 後 · hạ + khóa + hậu nghĩa thành phần: hạ + khóa + hậu