下財禮 xià cái lǐ · hạ tài lễ Hán Việt: hạ tài lễ · Pinyin: xià cái lǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 財 (tài) + 禮 (lễ)Pinyinxià cái lǐHán Việthạ tài lễCấu tạo下 + 財 + 禮 · hạ + tài + lễ nghĩa thành phần: hạ + tài + lễ