下賤地

hạ tiện địa

Hán Việt: hạ tiện địa

Tổng quan

hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ xem contemptible bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ xem sordid

Cấu tạo: (hạ) + (tiện) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ xem contemptible bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy, tục tĩu, thô bỉ, đê tiện, hèn hạ xem sordid