下賤的

hạ tiện đích

Hán Việt: hạ tiện đích

Tổng quan

có đóng vảy, ghẻ, hèn hạ, đê tiện (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân

Cấu tạo: (hạ) + (tiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có đóng vảy, ghẻ, hèn hạ, đê tiện (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân