下賤貨

hạ tiện hóa

Hán Việt: hạ tiện hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tiện) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下賤貨 iàjiànhuò n. <derog.> humble/low-born person (usu. of women) M:ge/¹míng