下車之始

xià chē zhī shǐ hạ xa chi thủy

Hán Việt: hạ xa chi thủy · Pinyin: xià chē zhī shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (xa) + (chi) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏剛到任。參見「下車」條。《隋書.卷六二.劉行本傳》:「然臣下車之始,與其為約。此吏故違,請加徒一年。」也作「下車伊始」。