下輩兒 hạ bối nhi Hán Việt: hạ bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việthạ bối nhiCấu tạo下 + 輩 + 兒 · hạ + bối + nhi nghĩa thành phần: hạ + bối + nhi Nghĩa EngCihui 下輩兒 iàbèir ►See xiàbèi