下車伊始

xià chē yī shǐ hạ xa y thủy

Hán Việt: hạ xa y thủy · Pinyin: xià chē yī shǐ

Tổng quan

mới đến nhiệm sở: chân ướt chân ráo đến nơi

Cấu tạo: (hạ) + (xa) + (y) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới đến nhiệm sở: chân ướt chân ráo đến nơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伊:文言助词;始:开始。旧指新官刚到任。现比喻带着工作任务刚到一个地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏刚到任所。 2.现多比喻刚到工作的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 伊文言助词;始开始。旧指新官刚到任。现比喻带着工作任务刚到一个地方。

Eng

  • Cihui 下車伊始 iàchēyīshǐ f.e. the moment of assuming an official post