下車作威

xià chē zuò wēi hạ xa tác uy

Hán Việt: hạ xa tác uy · Pinyin: xià chē zuò wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (xa) + (tác) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指封建时代官吏一到任,就显示威风,严办下属。后泛指一开头就向对方显示一点厉害。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指封建时代官吏一到任,就显示威风,严办下属◇泛指一开头就向对方显示一点厉害。