下辣手 xià là shǒu · hạ lạt thủ Hán Việt: hạ lạt thủ · Pinyin: xià là shǒu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 辣 (lạt) + 手 (thủ)Pinyinxià là shǒuHán Việthạ lạt thủCấu tạo下 + 辣 + 手 · hạ + lạt + thủ nghĩa thành phần: hạ + lạt + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施用凶狠毒辣的手段。Tân Hoa Tự Điển 1.施用凶狠毒辣的手段。