下鉗板 xià qián bǎn · hạ kiềm bản Hán Việt: hạ kiềm bản · Pinyin: xià qián bǎn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鉗 (kiềm) + 板 (bản)Pinyinxià qián bǎnHán Việthạ kiềm bảnCấu tạo下 + 鉗 + 板 · hạ + kiềm + bản nghĩa thành phần: hạ + kiềm + bản