下鉤橫 xià gōu héng · hạ câu hoành Hán Việt: hạ câu hoành · Pinyin: xià gōu héng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鉤 (câu) + 橫 (hoành)Pinyinxià gōu héngHán Việthạ câu hoànhCấu tạo下 + 鉤 + 橫 · hạ + câu + hoành nghĩa thành phần: hạ + câu + hoành