下鍬撅 xià qiāo juē · hạ thiêu quyệt Hán Việt: hạ thiêu quyệt · Pinyin: xià qiāo juē Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鍬 (thiêu) + 撅 (quyệt)Pinyinxià qiāo juēHán Việthạ thiêu quyệtCấu tạo下 + 鍬 + 撅 · hạ + thiêu + quyệt nghĩa thành phần: hạ + thiêu + quyệt