下鍬钁

xià qiāo juéhạ thiêu quắc

Hán Việt: hạ thiêu quắc · Pinyin: xià qiāo jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"下锹镢"。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 鍬 (thiêu) + 钁 (quắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下鍬撅 · 下锹撅 · 鍬钁軍 · 锹镢军 · 鍬钁 · 锹镢