下鎖杆 xià suǒ gān · hạ tỏa can Hán Việt: hạ tỏa can · Pinyin: xià suǒ gān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 鎖 (tỏa) + 杆 (can)Pinyinxià suǒ gānHán Việthạ tỏa canCấu tạo下 + 鎖 + 杆 · hạ + tỏa + can nghĩa thành phần: hạ + tỏa + can