下關子 xià guān zi · hạ quan tử Hán Việt: hạ quan tử · Pinyin: xià guān zi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 關 (quan) + 子 (tử)Pinyinxià guān ziHán Việthạ quan tửCấu tạo下 + 關 + 子 · hạ + quan + tử nghĩa thành phần: hạ + quan + tử