下阪丸 hạ phản hoàn Hán Việt: hạ phản hoàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 阪 (phản) + 丸 (hoàn)Hán Việthạ phản hoànCấu tạo下 + 阪 + 丸 · hạ + phản + hoàn nghĩa thành phần: hạ + phản + hoàn