下降到 hạ hàng đáo Hán Việt: hạ hàng đáo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 到 (đáo)Hán Việthạ hàng đáoTừ loạitínhCấu tạo下 + 降 + 到 · hạ + hàng + đáo nghĩa thành phần: hạ + hàng + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảmMainlandKaggle Zh-Vi dive toEngCihui dive to Từ liên quan Gần nghĩa下降的 · 下降者 · 下降 · 下降趋势 · 下降了 · 下降管 · 下降风 · 下降气流