下降的

hạ hàng đích

Hán Việt: hạ hàng đích

Tổng quan

xem degression con cháu; người nối dõi đi xuống (khí tượng) thổi xuống (gió)

Cấu tạo: (hạ) + (hàng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem degression con cháu; người nối dõi đi xuống (khí tượng) thổi xuống (gió)