下降管 hạ hàng quản Hán Việt: hạ hàng quản Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 降 (hàng) + 管 (quản)Hán Việthạ hàng quảnCấu tạo下 + 降 + 管 · hạ + hàng + quản nghĩa thành phần: hạ + hàng + quản Nghĩa EngCihui downtake