下雨天 hạ vũ thiên Hán Việt: hạ vũ thiên Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 雨 (vũ) + 天 (thiên)Hán Việthạ vũ thiênCấu tạo下 + 雨 + 天 · hạ + vũ + thiên nghĩa thành phần: hạ + vũ + thiên Nghĩa EngCihui 下雨天 iàyǔtiān n. <coll.> rainy day