下雹子

hạ bạc tử

Hán Việt: hạ bạc tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bạc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下雹子 ià báozi v.o. <met.> hail | Zuóyè ∼ le. It hailed last night.