下面兒 hạ diện nhi Hán Việt: hạ diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việthạ diện nhiCấu tạo下 + 面 + 兒 · hạ + diện + nhi nghĩa thành phần: hạ + diện + nhi Nghĩa EngCihui 下面兒 iàmianr ►See xiàmian