下面的
hạ diện đích
Hán Việt: hạ diện đích
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới, ở dưới, rắn như đá (trái tim), (xem) garment, cẳng chân, âm ty, (từ hiếm,nghĩa hiếm) trái đất
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới, ở dưới, rắn như đá (trái tim), (xem) garment, cẳng chân, âm ty, (từ hiếm,nghĩa hiếm) trái đất